Công thức: BVPS 12.539,493đ × P/B ngành 2.5x = 31.151,655đ
Ngành Công nghệ Thông tin (28 công ty).
Phương pháp P/B được chọn vì LNST thấp hoặc âm - giá trị tài sản phản ánh chính xác hơn lợi nhuận.
Xem thêm các phương pháp khác trong bảng bên dưới để có góc nhìn đa chiều.
| Phương pháp | Giá hợp lý | Lệch | Chỉ số chính | Giải thích |
|---|---|---|---|---|
P/E ngành EPS × P/E bình quân ngành (Công nghệ Thông tin, gi... | 3.081,971 | Đắt gấp 1.9 lần (+93%) | EPS: 276,583 TB ngành: 11.1x | EPS × P/E bình quân ngành (Công nghệ Thông tin, gia quyền vốn hóa). Phản ánh kỳ vọng thị trường về tăng trưởng lợi nhuận. Phù hợp: SX, dịch vụ, ngành có LN ổn định · Không: Holding, NH, chu kỳ, LN âm |
★P/B ngành BVPS × P/B bình quân ngành. Dựa trên giá trị tài s... | 31.151,655 | Rẻ bằng 5.24 lần (-81%) | BVPS: 12.539,493 TB ngành: 2.5x | BVPS × P/B bình quân ngành. Dựa trên giá trị tài sản ròng (VCSH) hơn là lợi nhuận. Phù hợp: NH, BĐS, holding, tài sản lớn · Không: Công nghệ, DV, tài sản vô hình |
EV/EBITDA EBITDA × EV/EBITDA ngành, trừ nợ ròng. Loại bỏ ảnh... | Nợ > TS | - | EBITDA: 169.973.669.000 TB ngành: 10.5x | EBITDA × EV/EBITDA ngành, trừ nợ ròng. Loại bỏ ảnh hưởng từ cấu trúc vốn và khấu hao. Phù hợp: Thâm dụng vốn, CSHT, khấu hao lớn · Không: DV, tài chính, EBITDA âm |
Sum of Parts CT niêm yết: 0.7 tỷ theo giá TT. Đầu tư khác: 2.1 ... | 7.439,881 | Rẻ bằng 1.25 lần (-20%) | CT con NY: 1 khoản TB ngành: ĐT dài hạn: 2116273tr | CT niêm yết: 0.7 tỷ theo giá TT. Đầu tư khác: 2.1 tỷ theo sổ sách. Chưa tính tài sản chưa niêm yết khác. Phù hợp: Holding company · Không: CT đơn ngành |
| Chỉ số | DN này | TB ngành | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| P/E | 21.5 | 11.1 | Thấp hơn |
| P/B | 0.5 | 2.5 | Tốt hơn |
| ROE | 2.2% | 7.7% | Thấp hơn |
| ROA | 1.5% | 3.7% | Thấp hơn |
| Nợ/VCSH | 0.50 | 1.85 | Tốt hơn |
| Vòng quay TS | 0.85 | 0.92 | Thấp hơn |
| Biên lãi gộp | 3.4% | 20.5% | Thấp hơn |
| Biên LN ròng | 1.7% | -7.4% | Tốt hơn |
| Biên EBITDA | 2.8% | -6.9% | Tốt hơn |