I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh-
1. Lợi nhuận trước thuế-9,53 tỷ
2. Điều chỉnh cho các khoản-
Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT-
Các khoản dự phòng-
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ-
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư, tài chính-23.000
Chi phí đi vay7,43 tỷ
Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ-
Thu nhập lãi vay và cổ tức-
Phân bổ lợi thế thương mại-
Các khoản điều chỉnh khác -
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động-2,11 tỷ
Tăng, giảm các khoản phải thu-2.000
Tăng, giảm hàng tồn kho-
Tăng, giảm các khoản phải trả (không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)1,82 tỷ
Tăng, giảm chi phí chờ phân bổ-
Tăng, giảm chứng khoán kinh doanh-
Chi phí đi vay đã trả-
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh-
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-289,55 tr
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư-
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác-
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia23.000
8. Tăng giảm tiền gửi ngân hàng có kỳ hạn-
9. Mua lại khoản góp vốn của cổ đông thiểu số trong công ty con-
10. Tiền thu khác từ hoạt động đầu tư-
11. Tiền chi khác cho hoạt động đầu tư-
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư23.000
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính-
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu-
2. Tiền trả lại vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu đã phát hành-
3. Tiền thu từ đi vay-
4. Tiền trả nợ gốc vay-
5. Tiền trả nợ gốc thuê tài chính-
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-
7. Tiền thu khác từ hoạt động tài chính-
8. Tiền chi khác cho hoạt động tài chính-
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-289,52 tr
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ691,76 tr
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ402,24 tr