Tăng trưởng hấp dẫn
Khẩu vị: Dành cho nhà đầu tư quan tâm đến sự tăng trưởng của doanh nghiệp - tìm kiếm doanh nghiệp có tốc độ tăng trưởng vượt trội.
Xếp hạng cổ phiếu theo điểm tăng trưởng: 25% DT + 25% LN + 20% ROE + 10% biên LN + 10% quy mô + 10% biên HĐKD − rủi ro.Cập nhật hàng ngày
npm run#121
Giá48.450
DT tăng46%
LN tăng25%
ROE18,6%
Biên LN6,8%
Vốn hóa2,96k tỷ
Điểm79
#122
Giá295.100
DT tăng8%
LN tăng16%
ROE45,6%
Biên LN18,7%
Vốn hóa7,97k tỷ
Điểm79
#123
Giá10.200
DT tăng20%
LN tăng675%
ROE13,3%
Biên LN15,2%
Vốn hóa244,80 tỷ
Điểm79
#124
Giá34.550
DT tăng24%
LN tăng37%
ROE18,2%
Biên LN11,4%
Vốn hóa18,28k tỷ
Điểm79
#125
Giá15.000
DT tăng13%
LN tăng56%
ROE14,9%
Biên LN34,5%
Vốn hóa225,00 tỷ
Điểm79
#126
Giá46.000
DT tăng27%
LN tăng49%
ROE21,0%
Biên LN11,4%
Vốn hóa644,00 tỷ
Điểm79
#127
Giá13.400
DT tăng16%
LN tăng34%
ROE5,6%
Biên LN15,5%
Vốn hóa8,59k tỷ
Điểm79
#128
Giá61.600
DT tăng36%
LN tăng210%
ROE42,3%
Biên LN11,2%
Vốn hóa985,60 tỷ
Điểm79
#129
Giá63.500
DT tăng5%
LN tăng29%
ROE25,6%
Biên LN35,1%
Vốn hóa1,33k tỷ
Điểm79
#130
Giá13.300
DT tăng9%
LN tăng16%
ROE17,8%
Biên LN48,5%
Vốn hóa27,38k tỷ
Điểm78
#131
Giá13.700
DT tăng46%
LN tăng72%
ROE9,9%
Biên LN11,2%
Vốn hóa342,50 tỷ
Điểm78
#132
Giá6.100
DT tăng188%
LN tăng3.843%
ROE60,8%
Biên LN16,6%
Vốn hóa67,10 tỷ
Điểm78
#133
Giá23.500
DT tăng33%
LN tăng180%
ROE25,9%
Biên LN10,5%
Vốn hóa893,00 tỷ
Điểm78
#134
Giá1.600
DT tăng14%
LN tăng23%
ROE32,8%
Biên LN11,6%
Vốn hóa8,00 tỷ
Điểm78
#135
Giá16.000
DT tăng35%
LN tăng33%
ROE26,0%
Biên LN10,4%
Vốn hóa464,00 tỷ
Điểm78
#136
Giá31.000
DT tăng11%
LN tăng24%
ROE9,6%
Biên LN20,6%
Vốn hóa124,00k tỷ
Điểm78
#137
Giá7.300
DT tăng18%
LN tăng199%
ROE9,4%
Biên LN17,2%
Vốn hóa124,10 tỷ
Điểm78
#138
Giá33.750
DT tăng7%
LN tăng19%
ROE14,5%
Biên LN68,0%
Vốn hóa239,15k tỷ
Điểm78
#139
Giá49.100
DT tăng25%
LN tăng27%
ROE14,2%
Biên LN6,8%
Vốn hóa8,40k tỷ
Điểm78
#140
Giá78.000
DT tăng16%
LN tăng89%
ROE21,3%
Biên LN4,5%
Vốn hóa114,66k tỷ
Điểm77
Điểm = tăng trưởng DT (25) + tăng trưởng LN (25) + ROE (20) + biên LN (10) + quy mô (10) + biên HĐKD (10) − rủi ro (−35 tối đa).
Hiển thị tất cả cổ phiếu đạt điểm ≥ 50.
⚠️ Disclaimer: Phân tích trên trang web này sử dụng dữ liệu từ các nguồn công khai như CafeF, KBS Securities, VNStock, VCI/VDS... với mục đích mang đến cho người dùng một góc nhìn tham khảo khác về các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Chúng tôi không đảm bảo tính chính xác, đầy đủ hay mức độ kịp thời của dữ liệu. Mọi quyết định sử dụng thông tin trên trang này vào mục đích gì hay các quyết định đầu tư đều do bạn tự chịu trách nhiệm.
Hy vọng trang web sẽ hữu ích cho bạn.
Phát triển bởi Công ty CP phần mềm MyGPT