Tăng trưởng hấp dẫn
Khẩu vị: Dành cho nhà đầu tư quan tâm đến sự tăng trưởng của doanh nghiệp - tìm kiếm doanh nghiệp có tốc độ tăng trưởng vượt trội.
Xếp hạng cổ phiếu theo điểm tăng trưởng: 25% DT + 25% LN + 20% ROE + 10% biên LN + 10% quy mô + 10% biên HĐKD − rủi ro.Cập nhật hàng ngày
npm run#101
Giá35.850
DT tăng9%
LN tăng19%
ROE17,5%
Biên LN48,1%
Vốn hóa260,99k tỷ
Điểm82
#102
Giá27.900
DT tăng16%
LN tăng22%
ROE14,1%
Biên LN29,7%
Vốn hóa530,10 tỷ
Điểm82
#103
Giá32.000
DT tăng25%
LN tăng63%
ROE9,0%
Biên LN27,3%
Vốn hóa160,00 tỷ
Điểm82
#104
Giá93.500
DT tăng6%
LN tăng46%
ROE41,6%
Biên LN43,1%
Vốn hóa7,67k tỷ
Điểm82
#105
Giá33.000
DT tăng12%
LN tăng26%
ROE30,0%
Biên LN16,1%
Vốn hóa495,00 tỷ
Điểm82
#106
Giá47.200
DT tăng16%
LN tăng35%
ROE10,5%
Biên LN48,3%
Vốn hóa14,02k tỷ
Điểm81
#107
Giá20.100
DT tăng30%
LN tăng91%
ROE15,3%
Biên LN10,4%
Vốn hóa8,26k tỷ
Điểm80
#108
Giá18.950
DT tăng26%
LN tăng14%
ROE10,8%
Biên LN31,4%
Vốn hóa3,41k tỷ
Điểm80
#109
Giá9.900
DT tăng13%
LN tăng71%
ROE8,9%
Biên LN30,9%
Vốn hóa6,75k tỷ
Điểm80
#110
Giá5.800
DT tăng147%
LN tăng599%
ROE10,3%
Biên LN20,1%
Vốn hóa11,60 tỷ
Điểm80
#111
Giá17.750
DT tăng60%
LN tăng136%
ROE7,2%
Biên LN58,7%
Vốn hóa230,75 tỷ
Điểm80
#112
Giá14.300
DT tăng15%
LN tăng21%
ROE8,2%
Biên LN16,4%
Vốn hóa5,35k tỷ
Điểm80
#113
Giá64.000
DT tăng36%
LN tăng105%
ROE29,4%
Biên LN23,2%
Vốn hóa7,04k tỷ
Điểm80
#114
Giá40.550
DT tăng12%
LN tăng34%
ROE13,8%
Biên LN11,8%
Vốn hóa18,17k tỷ
Điểm80
#115
Giá12.200
DT tăng16%
LN tăng19%
ROE14,4%
Biên LN17,3%
Vốn hóa451,40 tỷ
Điểm80
#116
Giá3.900
DT tăng2.020%
LN tăng1.699%
ROE14,5%
Biên LN213,4%
Vốn hóa78,00 tỷ
Điểm79
#117
Giá127.200
DT tăng95%
LN tăng10%
ROE25,0%
Biên LN45,0%
Vốn hóa3,05k tỷ
Điểm79
#118
Giá7.180
DT tăng65%
LN tăng69%
ROE7,4%
Biên LN35,2%
Vốn hóa4,52k tỷ
Điểm79
#119
Giá11.800
DT tăng61%
LN tăng232%
ROE4,1%
Biên LN38,8%
Vốn hóa11,78k tỷ
Điểm79
#120
Giá48.050
DT tăng46%
LN tăng25%
ROE18,6%
Biên LN6,8%
Vốn hóa2,93k tỷ
Điểm79
Điểm = tăng trưởng DT (25) + tăng trưởng LN (25) + ROE (20) + biên LN (10) + quy mô (10) + biên HĐKD (10) − rủi ro (−35 tối đa).
Hiển thị tất cả cổ phiếu đạt điểm ≥ 50.
⚠️ Disclaimer: Phân tích trên trang web này sử dụng dữ liệu từ các nguồn công khai như CafeF, KBS Securities, VNStock, VCI/VDS... với mục đích mang đến cho người dùng một góc nhìn tham khảo khác về các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Chúng tôi không đảm bảo tính chính xác, đầy đủ hay mức độ kịp thời của dữ liệu. Mọi quyết định sử dụng thông tin trên trang này vào mục đích gì hay các quyết định đầu tư đều do bạn tự chịu trách nhiệm.
Hy vọng trang web sẽ hữu ích cho bạn.
Phát triển bởi Công ty CP phần mềm MyGPT